Nam giới trung niên tiểu yếu có phải phì đại tuyến tiền liệt?

by Võ Cường

Nam giới trung niên tiểu yếu có thể bị phì đại tuyến tiền liệt, nhưng đây không phải nguyên nhân duy nhất. Dòng tiểu yếu còn có thể xuất phát từ hẹp niệu đạo, bàng quang co bóp kém, viêm đường tiết niệu, viêm tuyến tiền liệt, sỏi, thuốc đang sử dụng hoặc bệnh thần kinh. Do triệu chứng không phản ánh chính xác kích thước tuyến tiền liệt, nam giới không nên tự mua thuốc điều trị. Việc khám, xét nghiệm nước tiểu, đo dòng tiểu và kiểm tra lượng nước tiểu tồn dư sẽ giúp xác định đúng nguyên nhân.

Tiểu yếu ở nam giới trung niên là gì?

Tiểu yếu là tình trạng dòng nước tiểu phóng ra yếu hơn trước, không thành tia mạnh hoặc mất nhiều thời gian mới tiểu hết. Một số người phải đứng chờ, rặn bụng hoặc thay đổi tư thế mới bắt đầu tiểu được.

Tiểu yếu thuộc nhóm triệu chứng đường tiểu dưới ở giai đoạn tống xuất nước tiểu. Tình trạng này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đi kèm:

  • Khó khởi đầu dòng tiểu.
  • Dòng tiểu nhỏ, chậm hoặc ngắt quãng.
  • Phải rặn khi đi tiểu.
  • Thời gian đi tiểu kéo dài.
  • Nước tiểu nhỏ giọt cuối bãi.
  • Cảm giác tiểu không hết.
  • Đi tiểu xong một lúc lại muốn tiểu tiếp.
  • Tiểu nhiều lần hoặc tiểu gấp.
  • Thức dậy đi tiểu nhiều lần trong đêm.

Ở nam giới từ 40–50 tuổi trở lên, phì đại tuyến tiền liệt là một nguyên nhân thường được nghĩ đến. Tuy nhiên, các hướng dẫn tiết niệu hiện nay nhấn mạnh rằng triệu chứng đường tiểu dưới có thể bắt nguồn từ tuyến tiền liệt, bàng quang, niệu đạo, hệ thần kinh hoặc nhiều yếu tố kết hợp. Vì vậy, chỉ dựa vào biểu hiện tiểu yếu chưa thể xác định nguyên nhân.

Nam giới trung niên tiểu yếu có phải phì đại tuyến tiền liệt không?

Có thể, nhưng không phải trường hợp nào cũng do phì đại tuyến tiền liệt.

Phì đại tuyến tiền liệt, tên chuyên môn thường dùng là tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt, là tình trạng mô tuyến tiền liệt phát triển lớn hơn theo tuổi nhưng không phải ung thư. Tuyến tiền liệt nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu niệu đạo. Khi mô tuyến phát triển theo hướng chèn ép niệu đạo hoặc làm tăng sức cản tại cổ bàng quang, nước tiểu có thể đi ra chậm và yếu hơn.

Những biểu hiện thường gợi ý phì đại tuyến tiền liệt gồm:

  • Tiểu yếu tăng dần theo thời gian.
  • Chờ lâu mới bắt đầu tiểu.
  • Dòng tiểu ngắt quãng.
  • Phải rặn bụng khi tiểu.
  • Tiểu nhỏ giọt cuối bãi.
  • Cảm giác bàng quang chưa hết nước tiểu.
  • Tiểu nhiều lần, đặc biệt về đêm.
  • Tiểu gấp, khó nhịn tiểu.

Dù vậy, không có triệu chứng nào trong số này đủ để khẳng định chắc chắn phì đại tuyến tiền liệt.

Một người có tuyến tiền liệt lớn vẫn có thể đi tiểu gần như bình thường. Ngược lại, một tuyến tiền liệt chỉ tăng kích thước nhẹ nhưng phát triển đúng vị trí gây chèn ép niệu đạo vẫn có thể tạo ra triệu chứng rõ rệt. Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ lưu ý rằng mức độ khó tiểu không nhất thiết tương ứng trực tiếp với kích thước tuyến tiền liệt.

Nói cách khác:

Tuyến tiền liệt lớn không đồng nghĩa chắc chắn bị tắc nghẽn, còn tiểu yếu không đồng nghĩa chắc chắn tuyến tiền liệt lớn.

Vì sao phì đại tuyến tiền liệt gây tiểu yếu?

Khi tuyến tiền liệt tăng sinh, tình trạng tiểu yếu có thể hình thành qua hai cơ chế chính.

Chèn ép cơ học lên niệu đạo

Niệu đạo đi xuyên qua tuyến tiền liệt. Nếu mô tuyến tăng sinh quanh niệu đạo hoặc xuất hiện thùy giữa nhô vào bàng quang, lòng niệu đạo có thể bị thu hẹp.

Khi đó, bàng quang phải tạo áp lực lớn hơn để đẩy nước tiểu vượt qua đoạn bị cản trở. Người bệnh có thể phải chờ, rặn hoặc tiểu lâu hơn.

Tăng trương lực cơ tại tuyến tiền liệt và cổ bàng quang

Không phải toàn bộ tắc nghẽn đều do kích thước tuyến. Các sợi cơ trơn tại tuyến tiền liệt và cổ bàng quang có thể co thắt, làm tăng sức cản dòng tiểu.

Đây là lý do một số thuốc chẹn alpha có thể giúp người bệnh tiểu dễ hơn bằng cách làm giãn cơ trơn, dù thuốc không trực tiếp làm tuyến tiền liệt nhỏ lại.

Bàng quang dần bị quá tải

Trong giai đoạn đầu, cơ bàng quang phải co bóp mạnh hơn để thắng sức cản. Nếu tình trạng kéo dài, thành bàng quang có thể thay đổi và khả năng co bóp suy giảm.

Khi bàng quang không đủ sức đẩy hết nước tiểu, người bệnh có thể gặp:

  • Tiểu yếu kéo dài.
  • Tiểu không hết.
  • Nước tiểu tồn dư nhiều.
  • Bí tiểu.
  • Nhiễm trùng đường tiểu tái phát.
  • Hình thành sỏi bàng quang.
  • Ảnh hưởng đường tiết niệu trên trong trường hợp nặng.

Phì đại tuyến tiền liệt kéo dài có thể dẫn đến bí tiểu, tiểu máu, nhiễm trùng, sỏi bàng quang hoặc tổn thương chức năng thận ở một số trường hợp.

Những nguyên nhân khác gây tiểu yếu ở nam giới trung niên

Để điều trị đúng, bác sĩ cần xác định dòng tiểu yếu xuất phát từ đường tiểu bị cản trở hay bàng quang không đủ sức co bóp.

Hẹp niệu đạo

Hẹp niệu đạo là tình trạng mô sẹo làm lòng niệu đạo thu hẹp. Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Chấn thương vùng tầng sinh môn.
  • Đặt ống thông tiểu trước đây.
  • Phẫu thuật hoặc thủ thuật qua niệu đạo.
  • Viêm niệu đạo.
  • Tiền sử bệnh lây truyền qua đường tình dục.
  • Tổn thương không rõ nguyên nhân.

Người bị hẹp niệu đạo thường có dòng tiểu nhỏ, tia tiểu bị tách, tiểu lâu, nhỏ giọt hoặc nhiễm trùng đường tiểu tái diễn. Trường hợp nghi ngờ có thể cần nội soi niệu đạo hoặc chụp niệu đạo theo chỉ định.

Bàng quang co bóp kém

Bàng quang co bóp kém có thể tạo ra triệu chứng gần giống tắc nghẽn do tuyến tiền liệt. Người bệnh thường tiểu chậm, thời gian tiểu kéo dài, phải rặn và có cảm giác không hết.

Tình trạng này có thể liên quan đến:

  • Tuổi cao.
  • Đái tháo đường kéo dài.
  • Tổn thương thần kinh.
  • Bệnh cột sống.
  • Tai biến mạch máu não.
  • Bệnh Parkinson.
  • Tắc nghẽn đường tiểu kéo dài.
  • Một số thuốc tác động lên thần kinh hoặc cơ bàng quang.

Hướng dẫn của Hiệp hội Tiết niệu châu Âu ghi nhận cơ bàng quang giảm hoạt động có thể gặp ở nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới, đặc biệt ở nhóm lớn tuổi; biểu hiện của bệnh không đặc hiệu và dễ nhầm với tắc nghẽn do tuyến tiền liệt.

Điều này rất quan trọng vì nếu tiểu yếu chủ yếu do bàng quang co bóp kém, việc chỉ tập trung “làm nhỏ tuyến tiền liệt” có thể không giải quyết triệt để triệu chứng.

Viêm tuyến tiền liệt

Viêm tuyến tiền liệt có thể gây:

  • Tiểu yếu hoặc khó tiểu.
  • Tiểu buốt, tiểu rát.
  • Tiểu nhiều lần.
  • Đau vùng đáy chậu.
  • Đau khi xuất tinh.
  • Đau bụng dưới hoặc vùng thắt lưng.
  • Sốt, rét run nếu nhiễm khuẩn cấp.

Nam giới có đau vùng chậu, sốt hoặc tiểu buốt rõ không nên tự xem đây là phì đại tuyến tiền liệt thông thường.

Nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng có thể gây phù nề niệu đạo, kích thích bàng quang và làm việc đi tiểu trở nên khó khăn. Triệu chứng thường đi kèm tiểu buốt, tiểu gấp, nước tiểu đục, có mùi bất thường hoặc sốt.

Xét nghiệm nước tiểu là một bước cơ bản trong đánh giá nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới nhằm phát hiện nhiễm trùng, tiểu máu, đường niệu hoặc những dấu hiệu bất thường khác.

Sỏi bàng quang hoặc sỏi niệu đạo

Sỏi có thể cản trở đường ra của nước tiểu, khiến dòng tiểu đột ngột ngắt quãng. Một số người phải đổi tư thế mới tiểu tiếp được.

Sỏi còn có thể gây:

  • Đau vùng bụng dưới.
  • Tiểu buốt.
  • Tiểu máu.
  • Tiểu nhiều lần.
  • Nhiễm trùng tái phát.

Rối loạn chức năng cổ bàng quang

Cổ bàng quang không mở phù hợp khi đi tiểu có thể khiến dòng tiểu yếu dù tuyến tiền liệt không lớn. Đây là nguyên nhân cần được nghĩ đến ở những người còn tương đối trẻ hoặc có triệu chứng kéo dài nhưng kích thước tuyến tiền liệt không tương xứng.

Bàng quang tăng hoạt

Bàng quang tăng hoạt chủ yếu gây tiểu gấp, tiểu nhiều lần và tiểu đêm. Tuy nhiên, bệnh có thể đồng thời tồn tại với phì đại tuyến tiền liệt hoặc bàng quang co bóp kém.

Do đó, một người vừa tiểu yếu vừa tiểu gấp không nhất thiết chỉ có một bệnh.

Thuốc đang sử dụng

Một số thuốc có thể làm triệu chứng tiểu khó nặng hơn, chẳng hạn:

  • Thuốc trị cảm chứa chất co mạch.
  • Một số thuốc kháng histamine.
  • Thuốc chống trầm cảm.
  • Thuốc an thần.
  • Thuốc có tác dụng kháng cholinergic.
  • Thuốc lợi tiểu làm tăng số lần đi tiểu.
  • Một số thuốc giảm đau opioid.

Nam giới cần cung cấp đầy đủ danh sách thuốc, thực phẩm bổ sung và sản phẩm không kê đơn đang sử dụng. Không nên tự ngừng thuốc điều trị tăng huyết áp, tim mạch hoặc tâm thần khi chưa trao đổi với bác sĩ.

Táo bón và thói quen nhịn tiểu

Táo bón kéo dài có thể làm tăng áp lực vùng chậu và khiến triệu chứng đường tiểu khó chịu hơn. Thói quen nhịn tiểu thường xuyên cũng có thể ảnh hưởng hoạt động bình thường của bàng quang.

Điều trị táo bón và điều chỉnh thời điểm uống nước là một phần của kế hoạch tự chăm sóc ở người có triệu chứng đường tiểu dưới.

Tiểu yếu có phải dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt không?

Tiểu yếu không phải dấu hiệu đặc hiệu của ung thư tuyến tiền liệt.

Phì đại tuyến tiền liệt là bệnh lành tính và không đồng nghĩa với ung thư. Nhiều trường hợp ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn sớm hoàn toàn không có biểu hiện đường tiểu.

Tuy nhiên, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư bàng quang hoặc những bệnh lý khác vẫn có thể tạo ra triệu chứng tương tự. Vì vậy, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm PSA, thăm khám trực tràng hoặc làm thêm xét nghiệm khi có:

  • PSA tăng hoặc thay đổi bất thường.
  • Tuyến tiền liệt có vùng cứng, không đều.
  • Tiểu máu.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân.
  • Đau xương kéo dài.
  • Tiền sử gia đình có ung thư tuyến tiền liệt.
  • Triệu chứng tiến triển nhanh hoặc không đáp ứng điều trị.

Xét nghiệm PSA không phải lúc nào cũng được thực hiện giống nhau cho mọi bệnh nhân. Hướng dẫn châu Âu khuyến nghị đo PSA khi kết quả có khả năng thay đổi cách xử trí hoặc hỗ trợ quyết định điều trị, đồng thời cần giải thích trước về ý nghĩa của kết quả tăng PSA.

Khi nào tiểu yếu là dấu hiệu nguy hiểm?

Nam giới cần đi khám ngay hoặc đến cơ sở cấp cứu khi có một trong những biểu hiện sau:

  • Hoàn toàn không tiểu được dù bàng quang rất căng.
  • Đau tức dữ dội vùng bụng dưới.
  • Tiểu khó kèm sốt cao, rét run.
  • Tiểu ra máu đỏ hoặc có cục máu đông.
  • Đau hông lưng dữ dội.
  • Nôn ói, mệt lả hoặc rối loạn ý thức.
  • Tiểu ít rõ rệt kèm phù hoặc khó thở.
  • Yếu chân, tê vùng sinh dục hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện.

Bí tiểu cấp cần được xử trí sớm để giải áp bàng quang và phòng ngừa tổn thương đường tiết niệu. NIDDK khuyến cáo người bệnh phải được đánh giá ngay khi không thể tiểu, tiểu đau gấp kèm sốt rét run, tiểu máu hoặc đau nhiều vùng bụng dưới và đường tiết niệu.

Nam giới trung niên tiểu yếu được khám như thế nào?

Khai thác triệu chứng và bệnh sử

Bác sĩ sẽ hỏi:

  • Triệu chứng bắt đầu từ bao giờ.
  • Tiểu yếu liên tục hay từng lúc.
  • Có tiểu buốt, tiểu máu hoặc sốt không.
  • Số lần thức dậy đi tiểu mỗi đêm.
  • Có cảm giác tiểu không hết không.
  • Tiền sử đặt ống thông, phẫu thuật hoặc chấn thương.
  • Bệnh đái tháo đường, thần kinh, cột sống.
  • Thuốc đang dùng.
  • Lượng nước, cà phê, bia rượu tiêu thụ.
  • Mức độ ảnh hưởng đến giấc ngủ và công việc.

Người bệnh có thể được hướng dẫn điền bảng điểm IPSS để định lượng mức độ triệu chứng và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Khám bụng, bộ phận sinh dục và tuyến tiền liệt

Bác sĩ kiểm tra vùng bụng dưới để phát hiện bàng quang căng, đồng thời đánh giá lỗ tiểu, dương vật, bìu và các dấu hiệu thần kinh khi cần.

Thăm trực tràng bằng ngón tay giúp đánh giá sơ bộ:

  • Kích thước tuyến tiền liệt.
  • Mật độ.
  • Độ đều.
  • Đau khi chạm.
  • Các vùng cứng bất thường.

Tuy nhiên, thăm trực tràng chỉ ước lượng tương đối kích thước. Siêu âm cho kết quả chính xác hơn khi cần đo thể tích tuyến tiền liệt.

Xét nghiệm nước tiểu

Xét nghiệm nước tiểu giúp kiểm tra:

  • Bạch cầu và dấu hiệu nhiễm trùng.
  • Hồng cầu.
  • Đường trong nước tiểu.
  • Protein.
  • Một số bất thường khác.

Cấy nước tiểu có thể được chỉ định nếu nghi nhiễm khuẩn.

Đo lưu lượng dòng tiểu

Người bệnh đi tiểu vào một thiết bị chuyên dụng. Máy ghi lại:

  • Tốc độ dòng tiểu tối đa.
  • Thể tích nước tiểu.
  • Thời gian tiểu.
  • Hình dạng đường cong dòng tiểu.

Dòng tiểu thấp có thể gợi ý tắc nghẽn hoặc bàng quang co bóp yếu, nhưng không đủ để phân biệt hai nguyên nhân này nếu chỉ thực hiện đơn độc. Kết quả còn phụ thuộc lượng nước tiểu trong bàng quang và cần được diễn giải cùng các xét nghiệm khác.

Đo lượng nước tiểu tồn dư

Sau khi người bệnh tiểu xong, bác sĩ dùng máy siêu âm hoặc máy quét bàng quang để đo lượng nước tiểu còn lại.

Nước tiểu tồn dư nhiều có thể do:

  • Tắc nghẽn đường ra bàng quang.
  • Bàng quang co bóp yếu.
  • Hai tình trạng cùng tồn tại.

Một con số tồn dư đơn lẻ không tự động khẳng định phì đại tuyến tiền liệt. Hướng dẫn EAU khuyến nghị đánh giá lượng nước tiểu tồn dư ở nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới nhưng nhấn mạnh rằng chỉ số này không đặc hiệu cho tắc nghẽn.

Siêu âm hệ tiết niệu và tuyến tiền liệt

Siêu âm có thể đánh giá:

  • Kích thước và hình dạng tuyến tiền liệt.
  • Thùy giữa tuyến tiền liệt.
  • Thành bàng quang.
  • Sỏi hoặc túi thừa bàng quang.
  • Nước tiểu tồn dư.
  • Thận và tình trạng ứ nước.

Kích thước tuyến tiền liệt đặc biệt quan trọng khi lựa chọn một số loại thuốc hoặc phương pháp can thiệp.

Xét nghiệm PSA

PSA có thể được cân nhắc dựa trên tuổi, nguy cơ ung thư, đặc điểm tuyến tiền liệt và kế hoạch điều trị.

PSA có thể tăng do nhiều nguyên nhân:

  • Phì đại tuyến tiền liệt.
  • Viêm tuyến tiền liệt.
  • Nhiễm trùng.
  • Bí tiểu.
  • Can thiệp đường tiết niệu.
  • Ung thư tuyến tiền liệt.

Do đó, PSA tăng không đồng nghĩa chắc chắn mắc ung thư.

Nội soi và đo niệu động học

Không phải người tiểu yếu nào cũng cần nội soi bàng quang hoặc đo áp lực bàng quang.

Các xét nghiệm chuyên sâu có thể được chỉ định khi:

  • Nghi hẹp niệu đạo.
  • Có tiểu máu.
  • Nhiễm trùng tái diễn.
  • Từng phẫu thuật đường tiết niệu.
  • Kết quả ban đầu không thống nhất.
  • Nghi bàng quang co bóp kém.
  • Chuẩn bị thực hiện một số phương pháp phẫu thuật.
  • Điều trị trước đó không hiệu quả.
TS.BS.CK2. Trà Anh Duy thăm khám cho bệnh nhân.
TS.BS.CK2. Trà Anh Duy thăm khám cho bệnh nhân.

Tiểu yếu do phì đại tuyến tiền liệt điều trị thế nào?

Điều trị phụ thuộc mức độ khó chịu, kích thước tuyến, lượng nước tiểu tồn dư, nguy cơ tiến triển, chức năng tình dục và bệnh nền.

Theo dõi kết hợp điều chỉnh lối sống

Nam giới có triệu chứng nhẹ, ít ảnh hưởng chất lượng cuộc sống và chưa có biến chứng có thể được theo dõi định kỳ.

Các biện pháp hữu ích gồm:

  • Giảm uống nước sát giờ ngủ.
  • Hạn chế bia rượu và caffeine.
  • Không nhịn tiểu quá lâu.
  • Đi tiểu trước khi ra ngoài hoặc trước khi ngủ.
  • Thử đi tiểu lần hai sau khi vừa tiểu xong.
  • Điều trị táo bón.
  • Duy trì vận động và kiểm soát cân nặng.
  • Rà soát các thuốc có thể làm triệu chứng nặng hơn.

Không nên giảm nước quá mức vì có thể gây mất nước, táo bón, tụt huyết áp hoặc làm nước tiểu cô đặc. Hướng dẫn EAU khuyến nghị tư vấn lối sống và tự chăm sóc cho nam giới có triệu chứng đường tiểu dưới, đặc biệt khi bệnh chưa gây nhiều phiền toái.

Điều trị bằng thuốc

Các nhóm thuốc có thể được bác sĩ cân nhắc gồm:

  • Thuốc chẹn alpha giúp giảm trương lực tại tuyến tiền liệt và cổ bàng quang.
  • Thuốc ức chế 5-alpha reductase giúp hạn chế phát triển hoặc làm giảm thể tích tuyến ở nhóm phù hợp.
  • Tadalafil liều dùng hằng ngày trong một số trường hợp có đồng thời triệu chứng đường tiểu và rối loạn cương.
  • Thuốc kiểm soát bàng quang tăng hoạt khi tiểu gấp, tiểu nhiều là triệu chứng nổi bật.
  • Phác đồ phối hợp khi một loại thuốc đơn độc chưa đủ.

Việc lựa chọn thuốc cần tính đến huyết áp, nguy cơ té ngã, chức năng cương, xuất tinh, kích thước tuyến tiền liệt và lượng nước tiểu tồn dư.

Nam giới không nên tự mua thuốc theo đơn của người khác. Một số thuốc có thể gây chóng mặt, tụt huyết áp, thay đổi xuất tinh, giảm ham muốn hoặc làm tăng nguy cơ bí tiểu ở người không được đánh giá đúng.

Can thiệp hoặc phẫu thuật

Bác sĩ có thể cân nhắc thủ thuật hoặc phẫu thuật khi:

  • Thuốc không kiểm soát được triệu chứng.
  • Triệu chứng ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống.
  • Bí tiểu tái diễn.
  • Nhiễm trùng đường tiểu tái phát.
  • Sỏi bàng quang.
  • Tiểu máu tái diễn do tuyến tiền liệt.
  • Ứ nước thận hoặc suy giảm chức năng thận.
  • Lượng nước tiểu tồn dư rất lớn.
  • Người bệnh không muốn điều trị thuốc dài hạn.

Các phương pháp có thể bao gồm phẫu thuật nội soi cắt hoặc bóc mô tuyến, laser và những kỹ thuật ít xâm lấn khác. Lựa chọn cần dựa trên thể tích tuyến, cấu trúc thùy giữa, bệnh nền, mong muốn bảo tồn xuất tinh và kinh nghiệm của cơ sở điều trị.

Nam giới trung niên tiểu yếu có phải phì đại tuyến tiền liệt và những câu hỏi thường gặp

Tiểu yếu nhưng không tiểu đêm có phải phì đại tuyến tiền liệt không?

Vẫn có thể, bởi mỗi người có biểu hiện khác nhau. Tuy nhiên, tiểu yếu đơn độc cũng có thể do hẹp niệu đạo, cổ bàng quang không mở tốt hoặc bàng quang co bóp kém. Cần đo dòng tiểu và lượng nước tiểu tồn dư để đánh giá thêm.

Tuyến tiền liệt không lớn nhưng tiểu yếu là do đâu?

Nguyên nhân có thể là tăng trương lực tại cổ bàng quang, hẹp niệu đạo, bàng quang co bóp yếu, rối loạn phối hợp cơ sàn chậu hoặc tổn thương thần kinh. Kích thước tuyến tiền liệt không phản ánh hoàn toàn mức độ cản trở dòng tiểu.

Tiểu yếu có tự khỏi không?

Một số trường hợp nhẹ liên quan đến uống rượu, dùng thuốc cảm, táo bón hoặc nhiễm trùng có thể cải thiện khi nguyên nhân được xử lý. Nhưng tiểu yếu kéo dài hoặc tăng dần thường không nên chờ tự khỏi.

Tiểu yếu có cần xét nghiệm PSA không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc xét nghiệm PSA. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi, nguy cơ ung thư, kết quả khám tuyến tiền liệt và khả năng xét nghiệm làm thay đổi kế hoạch điều trị.

Uống thuốc phì đại tuyến tiền liệt bao lâu thì tiểu mạnh lại?

Tùy nhóm thuốc. Thuốc chẹn alpha có thể cải thiện triệu chứng tương đối sớm, trong khi thuốc làm giảm thể tích tuyến cần thời gian dài hơn. Hiệu quả còn phụ thuộc nguyên nhân tiểu yếu có thực sự do tắc nghẽn tuyến tiền liệt hay không.

Phì đại tuyến tiền liệt có phải mổ không?

Không phải tất cả trường hợp đều cần mổ. Nhiều người chỉ cần theo dõi, điều chỉnh lối sống hoặc dùng thuốc. Phẫu thuật thường được cân nhắc khi triệu chứng nặng, thuốc thất bại hoặc xuất hiện biến chứng.

Phì đại tuyến tiền liệt có biến thành ung thư không?

Phì đại tuyến tiền liệt là bệnh lành tính và không phải giai đoạn tiền ung thư. Tuy nhiên, một người vẫn có thể đồng thời mắc cả hai bệnh, vì vậy việc đánh giá nguy cơ ung thư vẫn cần được thực hiện khi có chỉ định.

Tiểu yếu kèm rối loạn cương có liên quan không?

Triệu chứng đường tiểu dưới và rối loạn cương có thể cùng xuất hiện ở nam giới trung niên do tuổi tác, bệnh tim mạch, đái tháo đường, béo phì, rối loạn nội tiết hoặc tác động của thuốc. Việc khám đồng thời cả chức năng tiểu tiện và chức năng tình dục sẽ giúp xây dựng phác đồ phù hợp hơn.

Kết luận

Nam giới trung niên tiểu yếu có thể bị phì đại tuyến tiền liệt, nhưng không nên xem đây là chẩn đoán mặc định. Hẹp niệu đạo, bàng quang co bóp kém, viêm tuyến tiền liệt, nhiễm trùng, sỏi, bệnh thần kinh và thuốc đang dùng đều có thể gây triệu chứng tương tự.

Nam giới nên đi khám khi tiểu yếu kéo dài, tăng dần, ảnh hưởng giấc ngủ hoặc đi kèm tiểu không hết, tiểu buốt, tiểu máu, đau vùng chậu. Trường hợp bí tiểu hoàn toàn, sốt rét run hoặc đau bụng dưới dữ dội cần được xử trí ngay.

TS.BS.CK2 Trà Anh Duy cùng đội ngũ chuyên môn tại Trung tâm Sức khỏe Nam giới Men’s Health là những chuyên gia, đơn vị hàng đầu trong chăm sóc sức khỏe nam giới. Người bệnh có thể được đánh giá đồng thời tuyến tiền liệt, niệu đạo, chức năng bàng quang, dòng tiểu, sức khỏe tình dục và các bệnh chuyển hóa trong môi trường riêng tư, bảo mật. Chẩn đoán đúng nguyên nhân ngay từ đầu giúp tránh dùng thuốc kéo dài không phù hợp và lựa chọn phương pháp điều trị an toàn, hiệu quả hơn.

Bài viết liên quan